Showing posts with label Lượng. Show all posts
Showing posts with label Lượng. Show all posts

Friday, November 29, 2013

Một số cách giúp mẹ bầu hạn chế nguy cơ sinh non

Trẻ sinh non là trẻ được sinh ra trong khoảng thời gian từ tuần 28 đến tuần 37, cân nặng của trẻ khi mới sinh ra chỉ khoảng từ 1kg đến 2,5 kg và lúc này, các bộ phận cơ thể trẻ chưa phát triển hết.

Nguyên nhân dẫn tới việc trẻ bị sinh non có rất nhiều, chủ yếu là do những nguyên nhân sau:

- Mẹ bị mắc bệnh u xơ tử cung, bị bệnh cấp tính hoặc mãn tính. Hoặc mắc bệnh viêm gan siêu vi B, viêm thận, sốt, rubella hoặc các bệnh khác như tim, tiểu đường, thiếu máu nặng, cường giáp, tăng huyết áp và các bệnh mãn tính khác.

- Do biến đổi khí hậu, tâm lý không ổn định hoặc phải chịu những tổn thương tâm lý, quan hệ tình dục quá đà hoặc dùng chất kích thích.

- Khi mang thai, người mẹ ít nước ối, mang đa thai…

Phương pháp hạn chế sinh non

1. Giữ chế độ ăn uống cân bằng

Duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, đủ chất là bí quyết để bạn có một thai kỳ an toàn và khỏe mạnh. Tuy nhiên, trong quá trình mang thai, nên giữ chế độ dinh dưỡng đảm bảo cung cấp đủ lượng acid folic. 3 tháng đầu của thai kỳ là giai đoạn đặc biệt quan trọng vì lúc này hệ thần kinh của trẻ bắt đầu được hình thành. Chính vì thế, việc ăn uống đủ chất có thể giảm được nguy cơ bị dị tật thai nhi.

Lượng acid folic có nhiều trong các loại rau màu xanh đậm. Tuy nhiên, do acif folic là vitamin dễ tan trong nước và dễ bị mất đi trong quá trình nấu nên tốt nhất là mỗi ngày, thai phụ nên bổ sung khoảng 0,4 mg acid folic mỗi ngày.

Một số cách giúp mẹ bầu hạn chế nguy cơ sinh non 1
Ảnh minh họa.

2. Kiểm soát cân nặng

Một trong những yếu tố quan trọng để có được thai kỳ ổn định chính là việc giữ cân nặng ổn định. Cân nặng tăng quá nhanh hay quá chậm cũng đều có thể gây khả năng sinh non. Chính vì thế, tốt nhất nên duy trì việc tăng cân từ 12 đến 15 kg trong suốt thai kỳ là tốt nhất.

3. Lựa chọn đồ lót thoáng

Việc lựa chọn đồ lót không tốt cũng là nguyên nhân gây sinh  non. Khi thai phụ mặc đồ lót có chất liệu không tốt thì sẽ dễ mắc các bệnh viêm nhiễm phụ khoa, đặc biệt là bệnh viêm đường tiết niệu.  Nguy cơ bị nhiễm trùng nặng có thể gây ra vỡ màng ối và thai phụ dễ chuyển dạ sinh non.

Lựa chọn đồ lót có chất liệu thoáng sẽ giúp hút ẩm và phòng tránh bệnh viêm nhiễm.

4. Tập thể dục vừa phải

Tập thể dục khi mang thai sẽ giúp tăng khả năng chịu đựng của cơ bắp và nó rất có  lợi cho việc tăng cường thể lực khi sinh. Khi mang thai, các thai phụ có thể lựa chọn việc đi bộ hoặc vận động nhẹ. Thai phụ tuyệt đối không nên tập những môn thể thao quá sức vì điều này cũng có thể dẫn đến sinh non.

5. Sinh hoạt tình dục điều độ

Để đảm bảo cho sức khỏe của thai phụ và em bé trong bụng, trong 3 tháng cuối của thai kỳ, nên tránh việc sinh hoạt tình dục để giảm nguy cơ co thắt tử cung dẫn đến sinh non.

6. Nên đi khám định kỳ

Khám định kỳ sẽ giúp bạn sớm phát hiện ra những điều bất thường và sớm có phương pháp điều trị phù hợp.



Sinh non là tình huống phát sinh không ai mong muốn. Cần phải xử lý tình huống này như thế nào để đảm bảo sức khỏe của bà mẹ và em bé?
Một số cách giúp mẹ bầu hạn chế nguy cơ sinh non 2

Điều thú vị về "cô nàng" hCG và chuyện có thai

1. Nguồn gốc của  hCG

HCG là một loại hoóc môn với tên đầy đủ là hoóc môn gonadotropin màng đệm ở người. Đây là loại hoóc môn đặc biệt chỉ xuất hiện khi phụ nữ có thai.

hCG được sản xuất bởi những tế bào hình thành nên nhau thai, có chức năng nuôi dưỡng trứng sau khi trứng đã được thụ tinh và dính vào thành tử cung.

Sự có mặt của hóc môn hCG trong máu và nước tiểu giúp nhận biết sự có thai cũng như một số tình trạng bất thường của thai nghén.

2. Phát hiện hCG như nào?

Nồng độ hCG có thể được phát hiện lần đầu tiên bằng xét nghiệm máu trong vòng 11 ngày sau khi thụ thai và khoảng 12-14 ngày sau thụ thai nếu xét nghiệm bằng nước tiểu. Sau khi được kiểm tra cấp độ, cứ ba ngày một lần, hCG sẽ tăng gấp đôi cho đến khoảng 2 tháng sau khi thụ thai, mực hCG tạm dừng lại và suy giảm dần.

Nếu bạn đang mang thai, mức độ hCG của bạn sẽ được nhiều hơn 25 mIU/ml (kết quả xét nghiệm: dương tính) và nếu bạn không có thai, số lượng sẽ ít hơn 5 mIU/ml (kết quả xét nghiệm: âm tính).

Điều thú vị về "cô nàng" hCG và chuyện có thai 1

- Biện pháp dùng que thử:

Biện pháp dùng que thử thường được tiến hành tại nhà. Kết quả thông báo bạn có thai hay không sẽ hiện lên sau ít phút. Tuy nhiên, một số trường hợp nhạy cảm, que thử cũng có thể cho kết luận sai.

Nếu bạn cùng que thử thai quá sớm (trước 7 ngày trứng được thụ tinh), hàm lượng hCG trong nước tiểu sẽ cao hơn so với thực tế - báo thai giả. Tình trạng này có thể là do: bạn không có thai nhưng que thử lại báo có thai, bạn thụ thai muộn hơn so với dự đoán (thời gian để dùng que thử chưa đủ).

Ở một số phụ nữ có lượng hCG quá thấp nên cũng ảnh hưởng đến độ chính xác của que thử thai.

- Biện pháp xét nghiệm máu:

Đây là quá trình đo lượng hCG trong máu (không phải qua nước tiểu như dùng que thử thai). Xét nghiệm máu có thể đo được khối lượng tăng nhỏ hoóc môn trong cơ thể. Nhờ đó, nó có khả năng dự đoán mang thai sớm hơn que thử, khoảng 6-8 ngày sau khi thụ thai.

Lượng hCG này tăng lên rất nhanh, cứ ba ngày lại tăng lên gấp đôi và đạt mức cao nhất vào tuần thứ 15-16 của thai kỳ. Sau đó, lượng hCG giảm dần: từ tuần 32 của thai kỳ chỉ còn lại rất ít.

3. Đo nồng độ hCG có ý nghĩa như thế nào?

Nồng độ hóc môn hCG được tính theo đơn vị milli-international units (đơn vị quốc tế) trên mỗi mili-lít (ký hiệu là mIU/ml). Nếu nồng độ hCG thấp hơn 5mIU/ml được xem là âm tính đối với thai kỳ, nếu như nó cho kết quả trên 25mIU/ml thì được xem là dương tính đối với thai kỳ.

Nếu mực hCG thấp: Hàm lượng hCG ở mức thấp, xảy ra một trong số những khả năng sau:

- Mang thai lạc vị.

- Có thể xảy thai hoặc trứng hỏng.

- Tính nhầm tuổi thai.

Nếu mực hCG cao: Hàm lượng hCG ở mức cao, xảy ra một trong số những khả năng sau:

- Song tha / đa thai.

- Tính nhầm tuổi thai.

- Thai trứng.

Thông thường bác sỹ không yêu cầu thai phụ phải kiểm tra nồng độ hCG định kỳ, trừ những trường hợp có các dấu hiệu nghi ngờ thai nghén bất thường như chảy máu âm đạo, đau bụng dưới, co thắt vùng bụng, tử cung, đã từng bị sảy thai… Nếu nồng độ hCG thấp hoặc cao hơn nhiều so với tuổi thai dự tính thì phải kiểm tra lại trong vòng 48-72 giờ để theo dõi sự thay đổi của nó.

Điều thú vị về "cô nàng" hCG và chuyện có thai 2

4. Những yếu tố nào tác động đến hCG?

Không có tác nhân nào có thể ảnh hưởng đến nồng độ hCG ngoại trừ các loại thuốc có chứa hCG. Những loại thuốc này thường được dùng trong các biện pháp điều trị về khả năng thụ thai và các bác sĩ có thể giải thích với bạn về sự ảnh hưởng của nó đến kết quả xét nghiệm. Những loại thuốc khác như kháng sinh, giảm đau, thuốc tránh thai, và những loại thuốc hormon khác không ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm hCG.

5. hCG biến mất khỏi cơ thể như thế nào?

Ở hầu hết phụ nữ, nồng độ hCG có thể quay trở lại ngang bằng mức độ của những người không mang thai trong vòng từ 4 đến 6 tuần sau khi chấm dứt thai kỳ. Nồng độ này có thể khác nhau tùy theo cách mà thai kỳ chấm dứt (như sẩy thai tự nhiên, nạo phá thai, hay sinh nở bình thường) và giá trị của nó vào thời điểm chấm dứt thai kỳ. Các bác sĩ thường sẽ tiếp tục theo dõi nồng độ hCG sau khi thai kỳ chấm dứt để bảo đảm chúng quay trở về mức dưới 5mIU/ml.



Khi bạn có thai, không chỉ hoóc môn hCG thay đổi mà hàng loạt những hoóc môn khác cũng có xu hướng không chịu đứng yên.
Điều thú vị về "cô nàng" hCG và chuyện có thai 3

Những thực phẩm mẹ ăn giúp con khỏe, thông minh

Một chế độ dinh dưỡng hợp lý trong giai đoạn sau sinh không chỉ giúp mẹ phục hồi sức khỏe nhanh chóng mà còn ảnh hưởng tới sự phát triển thể chất và trí não của bé.  

Có lẽ các mẹ phải tạm gác lại ý định giảm cân trong thời gian này vì lượng dinh dưỡng tối thiểu của bạn trong thời gian này là khoảng 2.700 – 2.800 Kcalo/ngày (Lượng dinh dưỡng này còn cao hơn cả khi bạn đang trong thời kỳ thai nghén).

Các chuyên gia dinh dưỡng gợi ý cho các mẹ một số "siêu thực phẩm" cho thời kì quan trọng này:

1. Thịt nạc đỏ

Lý do thịt nạc đỏ được coi là "siêu thực phẩm" cho những bà mẹ đang cho con bú bởi nó là nguồn cung cấp chất sắt dồi dào, giúp cơ thể bạn phục hồi lại lượng máu đã mất trong quá trình sinh nở.

Không những thế, thịt nạc đỏ còn rất giàu kẽm - chất quan trọng giúp tăng cường hệ thống miễn dịch cho cơ thể đang suy yếu sau khi trải qua quá trình vượt cạn gian khổ.

Ngoài ra, thịt nạc dồi dào protein và năng lượng, cần thiết cho sản xuất sữa mẹ và giúp cơ thể mẹ phục hồi sau sinh.

Các mẹ có thể ăn thịt nạc đỏ 3-4 lần/ tuần, mỗi lần 100-120g.

Những thực phẩm mẹ ăn giúp con khỏe, thông minh 1

2. Cá hồi

Ai cũng biết cá hồi rất giàu chất béo omega3, protein, vitamin B12, vitamin D, canxin và i-ốt, cho xương khỏe mạnh, tránh chứng loãng xương ở mẹ sau sinh. Chất béo omega3 có trong cá hồi còn góp phần giúp tăng chất lượng sữa mẹ,  nó đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển tiếp tục của não và mắt bé trong những năm đầu tiên. Em bé sẽ hấp thu được những dưỡng chất thiết yếu này qua sữa của mẹ.

Các mẹ có thể ăn cá hồi 2-3 bữa/ tuần, mỗi lần 100-120g.

Những thực phẩm mẹ ăn giúp con khỏe, thông minh 2

3. Trứng

Trứng được coi là thực phẩm không thể thiếu cho bà mẹ sau sinh và đang cho con bú. Nó được ví như "viên vitamin tổng hợp tự nhiên" vì chứa rất nhiều các vitamin, khoáng chất và protein cao nhất so với các loại thực phẩm.

Một quả trứng đáp ứng 15% nhu cầu protein hàng ngày của một người mẹ cho con bú đấy.

Bác sĩ dinh dưỡng cho biết các mẹ có thể ăn tới 6 quả trứng/ tuần.

Những thực phẩm mẹ ăn giúp con khỏe, thông minh 3

4. Các loại đỗ

Các loại đỗ cũng được bác sĩ dinh dưỡng khuyên mẹ đang cho con bú nên dùng bởi nó rất giàu protein (chất cần thiết để sản xuất sữa) mà nó còn giàu sắt, đặc biệt là có nhiều chất xơ sẽ giúp cả mẹ và bé không bị táo bón.

Các mẹ có thể ăn nửa bát cơm đỗ mỗi ngày. Hoặc các mẹ có thể chế biến thành nhiều món khác nhau như nấu cùng cơm, nấu chè hoặc xôi để phù hợp với khẩu vị của mình hơn.

Những thực phẩm mẹ ăn giúp con khỏe, thông minh 4

5. Quả bơ

Bơ chứa dày đặc các chất dinh dưỡng như xơ, kali, folate, vitamin E, magiê. Ngoài ra, nó còn chứa chất béo không bão hòa đơn khỏe mạnh, cực tốt cho mẹ và bé.

Các mẹ có thể ăn 1/4 quả bơ cỡ trung bình mỗi ngày.

Những thực phẩm mẹ ăn giúp con khỏe, thông minh 5

6. Nước

Đây quả là một trong những thứ cực kì quan trọng khi đang cho con bú vì nước là thành phần cơ bản để sản xuất sữa mẹ.

Khi đang cho con bú, cơ thể cần khoảng 16 ly nước (2-3 lit nước) mỗi ngày (bao gồm cả nước trong các loại thực phẩm, như trái cây và rau quả). Tuy nhiên, các mẹ không cần đo đếm cầu kỳ lượng nước uống vào. Nguyên tắc là “uống khi khát” – tức là, uống bất cứ khi nào cảm thấy cần. Một dấu hiệu cho thấy bạn đang uống đủ nước là nước tiểu của bạn sáng màu (chỉ hơi vàng nhạt) và sữa tiết ra nhiều.

Những thực phẩm mẹ ăn giúp con khỏe, thông minh 6

7. Sữa

Sữa có chứa rất nhiều canxi, axit amin và phốtpho thiết yếu, nhiều nguyên tố vi lượng, vitamin A, vitamin D,...là loại thực phẩm rất tốt để bổ sung canxi cho cơ thể. Sau khi sinh cơ thể mẹ và bé đều cần một lượng canxi lớn cho phục hồi và phát triển, vì vậy bà mẹ đang cho con bú có thể uống từ 1-2 cốc sữa/ ngày.

Những thực phẩm mẹ ăn giúp con khỏe, thông minh 7

Ngoài ra, các mẹ cần lưu ý những điều sau khi ăn uống trong thời kì đang cho con bú:

- Nên tránh các loại gia vị như ớt, hành, tỏi… Những loại này có thể ngấm vào sữa làm biến mùi sữa, gây khó chịu cho bé khi bú.

- Khẩu phần ăn có thể chia làm nhiều bữa nhỏ, tuy nhiên trong các bữa chính, bạn cần đảm bảo đầy đủ chất dinh dưỡng, dễ tiêu hóa.

- Nên ăn đồ ăn tươi được nấu chín và nóng, tránh đồ ăn lạnh và còn tái, sống để không ảnh hưởng tới hệ tiêu hóa của bé.

- Trong trường hợp bạn bị cao huyết áp, bạn cần ăn nhạt sau khi sinh để nhanh chóng đưa huyết áp trở lại bình thường.

- Nếu bác sĩ xếp bạn vào diện có xu hướng béo phì thì bạn cần phải chú trọng giảm lượng đường và mỡ trong ăn uống, đồng thời ngủ nhiều hơn (trên 10 tiếng/ngày) để giảm cân nhanh chóng.

- Ăn đa dạng tất cả các loại thực phẩm là rất quan trọng để bạn có thể hấp thu được tất cả các vitamin mà bạn và em bé cần. 
 
- Hạn chế ăn chất béo bão hòa và tránh chất béo trans, cả hai đều được xem là không tốt cho sức khỏe. Lượng các chất béo không lành mạnh mà bạn ăn vào có thể làm thay đổi thành phần chất béo trong sữa mẹ và không tốt cho sức khỏe của em bé. 

- Tiếp tục dùng loại vitamin tổng hợp dành cho phụ nữ mang thai mà bạn thường uống trước khi sinh là một ý tưởng hay trong thời gian cho con bú - ít nhất là trong tháng đầu tiên. Sau đó, bạn có thể chuyển sang dùng các loại thuốc bổ sung đa vitamin và khoáng chất thông thường, hoặc tiếp tục uống loại vitamin trước đây, tùy thuộc vào nhu cầu của riêng bạn. (Bạn có thể trao đổi vấn đề này với bác sĩ trong lần khám sau khi sinh đầu tiên của bạn).



Mẹ bé Mun chia sẻ kinh nghiệm hay gọi sữa về sau sinh.
Những thực phẩm mẹ ăn giúp con khỏe, thông minh 8

5 đồ ăn thức uống giúp tăng khả năng miễn dịch cho trẻ

Khi sinh ra, hệ thống miễn dịch của trẻ em yếu hơn người lớn bởi bé chưa được trải nghiệm, tích lũy phòng ngừa bệnh tật. Vậy nên thói quen sinh hoạt và phương pháp bảo vệ sức khỏe đúng cách sẽ giúp bé tăng cường khả năng miễn dịch của mình.

Để giúp bé lớn lên khỏe mạnh, các bố mẹ có thể giúp bé tăng cường khả năng miễn dịch với những thực phẩm sau:

1. Sữa chua

Sữa chua là sản phẩm của quá trình lên men, có tác dụng hỗ trợ tích cực cho sức khỏe nhờ làm tăng bifidobateria, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn có ích phát triển.

Theo nghiên cứu của các chuyên gia, những đứa trẻ đã ăn sữa chua có nguy cơ mắc bệnh cảm lạnh, nhiễm trùng tai và viêm họng thấp hơn 19% những đứa trẻ không được ăn sữa chua.

5 đồ ăn thức uống giúp tăng khả năng miễn dịch cho trẻ 1

Lượng sữa chua hợp lý theo độ tuổi

Bé từ 6 tháng tuổi trở lên có thể ăn được sữa chua mỗi ngày với “tiêu chuẩn” như sau:

- 6-10 tháng: 50g/ngày.

- 1-2 tuổi: 80g/ngày.

- Trên 2 tuổi: 100g/ngày.

2. Sữa tươi

Sữa tươi cung cấp lượng dinh dưỡng, vitamin, và khoáng chất dồi dào cho cơ thể. Những trẻ em được uống sữa tươi thường xuyên thì sẽ có sức khoẻ rất tốt, hệ miễn dịch được tăng cường, đồng thời nồng độ vitamin D trong máu cũng cao hơn so với các trẻ em khác.

5 đồ ăn thức uống giúp tăng khả năng miễn dịch cho trẻ 2

Các nghiên cứu cũng khẳng định tỷ lệ đạm whey và casein trong sữa tươi có thể gây rối loạn tiêu hóa ở trẻ dưới 12 tháng tuổi nên sữa tươi được khuyến cáo chỉ nên dùng cho trẻ trên 12 tháng tuổi. (Tỉ lệ whey:casein ở sữa mẹ là 60:40. Và tỉ lên này được coi là tỉ lệ tối ưu, giúp trẻ hấp thu tốt nhất và cũng là tiêu chuẩn đối với các sản phẩm sữa công thức dành cho trẻ nhũ nhi. Vì thế đối với trẻ dưới 12 tháng tuổi các mẹ không nên cho trẻ uống sữa tươi).

Cho nên, bạn hãy tập cho trẻ thói quen uống sữa tươi mỗi ngày để trẻ có thể phát triển khỏe mạnh nhé!

3. Quả óc chó

Quả óc chó rất giàu protein, vitamin E, omega-3, các loại axit hữu cơ và phốt pho, cho nên nó là loại quả tuyệt vời cho não bộ và có khả năng chống lại nhiều bệnh. Đồng thời, omega 3 có trong quả óc chó có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng đường hô hấp ở trẻ em.

Chỉ cần thêm vào khẩu phần ăn hàng ngày của trẻ em vài quả óc chó trong thời gian liên tục 3 tháng là bạn sẽ thấy sự khác biệt ngay đó.

5 đồ ăn thức uống giúp tăng khả năng miễn dịch cho trẻ 3

4. Trái cây và rau

Trái cây và rau xanh được xem là “cái kho của các vitamin” . Chúng rất giàu các chất dinh dưỡng và protein, giúp sản sinh các chất chống oxi hóa để tiêu diệt các tế bào gốc tự do gây bệnh, ngăn ngừa các loại bệnh ung thư khác nhau.

Hãy “nạp” đủ lượng rau xanh và trái cây cần thiết cho cơ thể để bạn và gia đình bạn có một cơ thê khỏe mạnh nhé!

5 đồ ăn thức uống giúp tăng khả năng miễn dịch cho trẻ 4

5. Thịt nạc

Thịt nạc có chứa nhiều hemoglobin, có tác dụng chống thiếu máu, ăn thịt nạc thường xuyên sẽ có hiệu quả trong việc giảm ho và việc chữa trị táo bón. Ngoài ra, thịt nạc còn chứa kẽm, có tác dụng giúp chống nhiễm trùng cho các tế bào bạch cầu.

Ngoài ra, ai cũng biết thịt là một loại thức ăn không thể thiếu trong sự hình thành và phát triển của bé. Chúng chứa một nguồn lớn kẽm và sắt. Thịt đóng góp vào quá trình phát triển chiều cao cho trẻ, ngoài ra protein trong thịt còn làm nhiệm vụ tăng độ kết dính của xương, giúp xương dẻo dai hơn.

5 đồ ăn thức uống giúp tăng khả năng miễn dịch cho trẻ 5


Trong các loại thịt, thịt gà được xem là một trong những thực phẩm chứa lượng protein cao nhất. Tương tự như thịt gà, thịt bò cũng là một thực phẩm cung cấp protein dồi dào, rất tốt cho bé trong việc cải thiện và phát triển chiều cao.

Vì vậy, bạn hãy nhớ bổ sung thêm thịt nạc vào thực đơn dinh dưỡng cho con bạn nhé!



Bác sĩ Hải cho biết, nếu bé hay ốm có thể bổ sung các vitamin và khoáng chất như: vitamin A, sắt, kẽm, selen... để giúp bé tăng cường hệ miễn dịch.
5 đồ ăn thức uống giúp tăng khả năng miễn dịch cho trẻ 6

Thực đơn hoàn hảo cho bé bị táo bón

Thưa bác sĩ, con gái tôi được 32 tháng tuổi, khi mới sinh được 2,9 kg nhưng đến nay cháu chỉ được 11,5kg và cao 86cm. Cháu rất biếng ăn và hay bị táo bón.

Một ngày cháu ăn 2 bát cháo nhỏ vào buổi trưa và tối (sáng ngủ dậy cháu chỉ uống được sữa, cho ăn sáng sẽ bị nôn trớ và không chịu ăn), uống 500ml sữa công thức, 1 hộp sữa chua và 100ml nước cam vắt.

Tôi đã cho cháu uống men vi sinh nhưng khi dừng 1 tháng thì cháu lại bị táo bón trở lại. Ngoài ra hiện nay tôi cho cháu uông thêm nước yến và thuốc tăng trưởng chiều cao.

Xin bác sĩ tư vấn cho chế độ ăn và bổ sung thuốc bổ để cháu đỡ biếng ăn và phát triển thể chất. Xin cảm ơn bác sĩ. 

(Hoang My - lamhoangmy...@gmail.com)

Thực đơn hoàn hảo cho bé bị táo bón 1
Ảnh minh họa

Trả lời:

Chào bạn!

Với chiều cao và cân nặng hiện tại, bé nhà bạn đang ở ngưỡng suy dinh dưỡng, bạn cần phải cải thiện ngay cho bé vì hậu quả của suy dinh dưỡng sẽ làm bé chậm phát triển về thể chất và trí tuệ.

Táo bón lâu ngày sẽ sẽ gây tình trạng kém hấp thu các chất dinh dưỡng, chán ăn. Do đó, cần giúp bé cải thiện ngay tình trạng táo bón bằng cách:

Về chế độ dinh dưỡng dành cho trẻ thường xuyên bị táo bón  như sau:

- Bữa sáng: Có thể chọn một trong những món cho bé như bánh mỳ, sữa (hoặc sữa đậu nành) khoảng 200ml; phở bò (1 bát ăn cơm), một miếng đu đủ nhỏ (khoảng 200g); hoặc: cháo gà (1 bát ăn cơm), 1 quả quýt ngọt; hoặc: cháo thịt lợn (thịt heo) 1 bát ăn cơm; 1 quả chuối…

- Bữa trưa: Là bữa ăn có chất dinh dưỡng nhiều nhất, nên cho trẻ ăn cơm nát, bánh bao, thịt băm, rau cải, gan động vật, đậu phụ, canh rau… Lượng chất dinh dưỡng cần thiết của bữa trưa chiếm khoảng 35% số lượng thức ăn cả ngày của trẻ. Các dưỡng chất cho bữa chiều chiếm 10% lượng thức ăn cả ngày của bé. Các bà mẹ có thể cho trẻ uống những loại như sữa bò, sữa đậu nành, hoa quả…

- Bữa tối: Nên cho trẻ ăn hơi nhạt, ví dụ như cơm nát, mì sợi, bánh nhân rau, rau cải, súp…, chất dinh dưỡng trong bữa tối chiếm khoảng 30% tổng số lượng thức ăn cả ngày. Đồng thời cũng cần phải chú ý không nên cho trẻ nhỏ ăn quá no vào buổi tối, vì nó ảnh hưởng đến giấc ngủ của trẻ và làm cho trẻ ngủ không ngon.

Ở giai đoạn từ 3 tuổi, trẻ đã biết ăn theo bữa như người lớn và có thể tự đưa ra yêu cầu về các món ăn. Có điều, bạn nên chuẩn bị thức ăn thêm cho bé, ví dụ như thịt vẫn cần ninh nhừ hoặc băm nhỏ, cá cần gỡ sạch xương, rau cần thái nhỏ và nấu mềm hơn.

Nên duy trì cho trẻ uống ít nhất 1 bữa sữa trong ngày và 1 bữa ăn phụ vào sau giấc ngủ trưa. Nếu trẻ đi học ở trường, cha mẹ cần lưu ý bữa ăn sáng cho trẻ, nhất là trong thời gian trẻ mới đi học, chưa quen với chế độ ăn uống và sinh hoạt ở trường…

Hãy chú ý đến chế độ dinh dưỡng mỗi ngày để bé có thể phát triển toàn diện về cả thể chất lẫn tinh thần!

Chúc bé hay ăn chóng lớn!



Cách xoa bụng để bé hết bị táo bón
Thực đơn hoàn hảo cho bé bị táo bón 2